Xem ảnh lớn

NETWORK CAMERA - IP ANTI-VANDAL Samsung

Đăng ngày 29-07-2014 11:12:56 PM - 738 Lượt xem Mã sản phẩm: SNV-3082P/AJ
Giá: Liên hệ

Camera IP Dome SAMSUNG SNV-3082P/AJ

Hãng sản xuất : Samsung - Hàn Quốc
Địa điểm bán : N/A

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :
-         Cảm biến hình ảnh: 1/3' Super HAD PS CCD.
-         Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MPEG-4, MJPEG.
-         Tốc độ tối đa khung hình: 25 hình/giây.
-         Điểm ảnh: 752(H) x 582(V).
-         Độ phân giải 600 TV Lines (Color).
-         Độ nhạy sáng: Color: 0.4Lux (F1.2, 50IRE), 0.001Lux (Sens-up 512x); B/W: 0.04Lux (F1.2, 50IRE), 0.0001Lux (Sens-up 512x).
-         Ống kính cố định: 2.8 ~ 11mm.
-         Zoom quang: 3,9x.
-         Góc quan sát: Ngang: 94.6° ~ 28.8°; dọc: 68.4° ~ 21.6°.
-         Tiêu đề Camera IP: 15 ký tự.
-         Chế độ quan sát Ngày và Đêm có hồng ngoại ICR: Auto (ICR) / Color / B/W / External B/W.
-         Chức năng chống ngược sáng BLC.
-         Chức năng WDR: 160x, 52dB.
-         Chức năng lọc nhiễu số (2D+3D), SSDR (Samsung Super Dynamic Range) triệt nhiễu và bóng ma.
-         Chức năng phát hiện chuyển động.
-         Ethernet: RJ-45 (10/100BASE-T).
-         Độ phân giải hình ảnh: 704 x 576, 640 x 480, 352 x 288.
-         Hỗ trợ giao thức: IPv4, IPv6 (TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3 (MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QOS, ONVIF.
-         Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.
-         Có khe cắm thẻ nhớ SD/ SDHC.
-         Đa ngôn ngữ.
-         Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP/ VISTA/ 7, MAC OS.
-         Hỗ trợ trình duyệt web: Internet Explorer 7.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Apple Safari.
-         Sử dụng nguồn: 12V DC, 24V AC.
-         Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af).
  Chi tiết kỹ thuật
 Camera 
Cảm biến hình ảnh 1/3 inch Super HAD PS CCD
Tổng số điểm ảnh  (H x V) 795 (H) x 596 (V)
Tần số H: 15.625KHz / V: 50Hz
Độ nhạy sáng Color : 0.4Lux (F1.2, 50IRE), 0.001Lux (Sens-up 512x)
B/W : 0.04Lux (F1.2, 50IRE), 0.0001Lux (Sens-up 512x)
Độ phân giải ngang 600 TV Lines
Tỷ số S/N 52 dB
Video Ouput CVBS : 1.0 Vp-p / 75Ω composite
Ống kính
Ống kính 2.8 ~ 11mm (3.9x) varifocal
Max. Aperture Ratio F1.2
Angular Field of View H: 94.6°(Wide) ~ 28.8°(Tele), V: 68.4°(Wide) ~ 21.6°(Tele)
Khoảng cách quan sát tối thiểu  
Điều khiển tiêu cự  
Loại ống kính DC auto iris
Loại treo tường Board-in
PAN/ TILT/ ROTATE
Pan Range 0° ~ 355°
Tilt Range 0° ~ 90°
Rotate Range 0° ~ 355°
Chức năng camera
IR LED  
Viewable Length  
Tiêu đề camera quan sát (OSD) Off / On (Displayed up to 15 characters)
Day và Night Auto (ICR) / Color / B/W / External B/W
Chức năng chống ngược sáng Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 160x, 52dB
Tăng cường độ tương phản SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)
Chức năng giảm nhiễu số Motion adaptive 2D+3D noise filter (Off / Low / Middle / High / User
Ổn định hình ảnh số  
Chức năng phát hiện chuyển động Off / On (4 programmable zones)
Vùng riêng tư Off / On (12 polygonal programmable zones, 4 point polygonal method)
Điều khiển độ lợi AGC (Low/ Middle/ High)
Cân bằng ánh sáng trắng ATW1 / ATW2 / AWC / 3200K / 5600K
Electronic Shutter Speed Off / Auto (1/100 ~ 1/10Ksec)
Digital zoom  
Flip / Mirror Off / On
Báo động I/ O Input 1ea / Output 1ea (Relay)
Giao diện điều khiển Remote  
Giao thức RS-485  
Chức năng khác  
Hình ảnh
Chuẩn nén Video H.264, MPEG-4, MJPEG
Độ phân giải 704 x 480, 640 x 480, 352 x 240
Tốc độ tối đa khung hình 25 hình/ giây
Điều chỉnh chất lượng Video H.264, MPEG-4 : Compression level, Target bitrate level control
MJPEG : Quality level control
Audio
Audio I/ O Mic / Line in, Line out
Định dạng chuẩn nén Audio G.711 u-law
Streaming Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Mạng
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
IP IPv4, IPv6
Giao thức TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QOS, ONVIF
Số người sử dụng kết nối đồng thời 10 người
Khe cắm thẻ nhớ SD/ SDHC
Tương thích chuẩn ONVIF Yes
Ngôn ngữ English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish
Hỗ trợ hệ điều hành OS Windows XP / VISTA / 7, MAC OS
Hỗ trợ xem qua web Internet Explorer 7.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Apple Safari
Tiêu chuẩn chống nước IP66
Thông tin chung
Trọng lượng 1.39 kg (3.06 lb)
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) Ø160.0 x 134.5mm (Ø6.3' x 5.3')
Yêu cầu điện nguồn 12V DC, 24V AC, PoE (IEEE802.3af)
Công suất tiêu thụ Max. 8W (Heater off), Max. 11W (Heater on)
Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ +50°C (-40°F ~ +122°F) / Less than 90% RH 
 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

Camera IP Foscam FI9853ep

2 990 000 VND

Camera IP Foscam FI9816p

2 790 000 VND

Camera IP Foscam Fosbaby

3 490 000 VND

Camera IP Foscam FI9903p

3 990 000 VND

Camera IP Foscam FI9803p

2 890 000 VND

Camera IP Foscam FI9851p

2 690 000 VND

Camera IP Foscam FI9826p

4 990 000 VND

Camera IP Foscam FI9831p

3 990 000 VND
 
Camera không dây chỉ 990k [X]